Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拟古 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǐgǔ] phỏng cổ; bắt chước lối cổ。模仿古代的风格、艺术形式。
拟古之作。
tác phẩm phỏng theo thời xưa.
拟古之作。
tác phẩm phỏng theo thời xưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟
| nghĩ | 拟: | suy nghĩ, ngẫm nghĩ |
| rẽ | 拟: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 拟古 Tìm thêm nội dung cho: 拟古
