Chữ 𥵙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥵙, chiết tự chữ GIẬU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥵙:

𥵙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥵙

𥵙

Chiết tự chữ 𥵙

[]

U+025D59, tổng 19 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥵙

Nghĩa Trung Việt của từ 𥵙


giậu, như "rào giậu" (vhn)

Chữ gần giống với 𥵙:

䉏, 䉛, 䉜, 䉝, 䉞, 䉟, 䉠, 䉡, 䉢, 䉤, 簴, 簵, 簷, 簸, 簹, 簽, 簾, 簿, 籀, 籁, 簾, 𥴢, 𥵕, 𥵖, 𥵗, 𥵘, 𥵙, 𥵚, 𥵛,

Chữ gần giống 𥵙

Tự hình:

Tự hình chữ 𥵙 Tự hình chữ 𥵙 Tự hình chữ 𥵙 Tự hình chữ 𥵙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥵙

giậu𥵙:rào giậu
𥵙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥵙 Tìm thêm nội dung cho: 𥵙