Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 墋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 墋:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 墋
墋
Nghĩa của 墋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chěn] Bộ: 土- Thổ
Số nét: 14
Hán Việt:
1. đất cát。沙土。
2. vẩn đục; bẩn。混浊不清。
3. sạn; cát (thức ăn)。食品中混入沙土。
Số nét: 14
Hán Việt:
1. đất cát。沙土。
2. vẩn đục; bẩn。混浊不清。
3. sạn; cát (thức ăn)。食品中混入沙土。

Tìm hình ảnh cho: 墋 Tìm thêm nội dung cho: 墋
