Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
liễu trái
Trả xong nợ.
Nghĩa của 了债 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎozhài] sạch nợ; hết nợ; xong nợ。清还债务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 債
| trái | 債: | phải trái |

Tìm hình ảnh cho: 了債 Tìm thêm nội dung cho: 了債
