Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停手 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngshǒu] ngừng tay; nghỉ tay; dừng tay。停止正在做的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 停手 Tìm thêm nội dung cho: 停手
