Chữ 㜓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜓:

㜓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜓

㜓

Chiết tự chữ 㜓

[]

U+3713, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: da2;
Việt bính: daap3;

㜓

Nghĩa Trung Việt của từ 㜓


Chữ gần giống với 㜓:

㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

Chữ gần giống 㜓

Tự hình:

Tự hình chữ 㜓 Tự hình chữ 㜓 Tự hình chữ 㜓 Tự hình chữ 㜓

㜓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜓 Tìm thêm nội dung cho: 㜓