Chữ 埳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埳, chiết tự chữ KHẢM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埳:

埳 khảm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埳

Chiết tự chữ khảm bao gồm chữ 土 臽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

埳 cấu thành từ 2 chữ: 土, 臽
  • thổ, đỗ, độ
  • khảm [khảm]

    U+57F3, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kan3;
    Việt bính: ham2;

    khảm

    Nghĩa Trung Việt của từ 埳

    (Danh) Hố, vũng, trũng, chỗ hõm.
    § Cũng như
    .

    Chữ gần giống với 埳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Dị thể chữ 埳

    ,

    Chữ gần giống 埳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埳 Tự hình chữ 埳 Tự hình chữ 埳 Tự hình chữ 埳

    埳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埳 Tìm thêm nội dung cho: 埳