Từ: 行军虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行军虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 行 • 军 • 虫

Nghĩa của 行军虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngjūnchóng] sâu keo。黏虫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân军:quân đội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng虫:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng虫:côn trùng
行军虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行军虫 Tìm thêm nội dung cho: 行军虫