Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底火 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐhuǒ] 1. lửa có sẵn; lửa lò cháy sẵn (trước lúc thêm nhiên liệu)。指增添燃料以前炉灶中原有的火。
2. ngòi nổ; kíp nổ。枪弹或炮弹底部的发火装置,是装着雷汞的铜帽或钢帽,受撞针撞击时,就引起发射药的燃烧。
2. ngòi nổ; kíp nổ。枪弹或炮弹底部的发火装置,是装着雷汞的铜帽或钢帽,受撞针撞击时,就引起发射药的燃烧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 底火 Tìm thêm nội dung cho: 底火
