Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排涝 trong tiếng Trung hiện đại:
[páilào] trừ úng; tiêu úng。排除田地里过多的积水,使农作物免受涝害。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涝
| lạo | 涝: | lạo (nước ứ đọng): lạo oa địa (chỗ đất trũng có nước) |

Tìm hình ảnh cho: 排涝 Tìm thêm nội dung cho: 排涝
