Từ: 鹄立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹄立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹄立 trong tiếng Trung hiện đại:

[húlì] thẳng; thẳng đứng; dựng đứng; đứng thẳng。直立。
瞻望鹄立
giương mắt nhìn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹄

hộc:chim hộc (chim thiên nga)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
鹄立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹄立 Tìm thêm nội dung cho: 鹄立