Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鹄立 trong tiếng Trung hiện đại:
[húlì] thẳng; thẳng đứng; dựng đứng; đứng thẳng。直立。
瞻望鹄立
giương mắt nhìn
瞻望鹄立
giương mắt nhìn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹄
| hộc | 鹄: | chim hộc (chim thiên nga) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 鹄立 Tìm thêm nội dung cho: 鹄立
