Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 擼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擼, chiết tự chữ CHỎ, DỔ, LỖ, NHỔ, RỔ, TRỎ, TRỔ, TRỖ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擼

Chiết tự chữ chỏ, dổ, lỗ, nhổ, rổ, trỏ, trổ, trỗ bao gồm chữ 手 魯 hoặc 扌 魯 hoặc 才 魯 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 擼 cấu thành từ 2 chữ: 手, 魯
  • thủ
  • lõ, lỗ, nhỗ, sỗ
  • 2. 擼 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 魯
  • thủ
  • lõ, lỗ, nhỗ, sỗ
  • 3. 擼 cấu thành từ 2 chữ: 才, 魯
  • tài
  • lõ, lỗ, nhỗ, sỗ
  • []

    U+64FC, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lu3, li4, luo4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 擼



    trỏ, như "chỉ trỏ" (vhn)
    lỗ, như "lỗ lược (cướp bóc)" (btcn)
    nhổ, như "nhổ mạ" (btcn)
    trổ, như "trổ tường (đào khoét)" (btcn)
    trỗ, như "lúa trỗ" (btcn)
    chỏ, như "chỉ chỏ" (gdhn)
    dổ, như "dổ cỏ (nhổ cỏ), dổ răng (nhổ răng)" (gdhn)
    rổ, như "rổ cây (nhổ cây)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 擼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

    Dị thể chữ 擼

    ,

    Chữ gần giống 擼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擼 Tự hình chữ 擼 Tự hình chữ 擼 Tự hình chữ 擼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 擼

    chỏ:chỉ chỏ
    dổ:dổ cỏ (nhổ cỏ), dổ răng (nhổ răng)
    lỗ:lỗ lược (cướp bóc)
    nhổ:nhổ mạ
    : 
    rỏ: 
    rổ:rổ cây (nhổ cây)
    trỏ:chỉ trỏ
    trổ:trổ tường (đào khoét)
    trỗ:lúa trỗ
    擼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擼 Tìm thêm nội dung cho: 擼