Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁出去 trong tiếng Trung hiện đại:
[huō·chu·qu] bất cứ giá nào; sá gì; không đếm xỉa đến。表示不惜付出任何代价。
事已至此,我也只好豁出去了。
việc đã như vậy, tôi đành không đếm xỉa đến.
事已至此,我也只好豁出去了。
việc đã như vậy, tôi đành không đếm xỉa đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |

Tìm hình ảnh cho: 豁出去 Tìm thêm nội dung cho: 豁出去
