Từ: 撇脱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撇脱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撇 • 脱

Nghĩa của 撇脱 trong tiếng Trung hiện đại:

[piētuō] 1. nhanh nhẹn; nhanh nhạy。简捷;简便。
2. sảng khoái; cởi mở; hào phóng。爽快;洒脱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撇

phiết撇:phiết quạt
phét撇:phét (giao cấu)
phết撇:phết hồ
phệt撇:phệt đòn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát脱:thoát khỏi
thoạt脱:thoạt tiên
thoắt脱:thoăn thoắt
xoát脱:xuýt xoát
xoắt脱: 
撇脱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撇脱 Tìm thêm nội dung cho: 撇脱