Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 延续 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 延续:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 延续 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánxù]
tiếp diễn。 照原来样子继续下去;延长下去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 延

dan:dan díu; dan tay
dang:dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang
diên:ngoại diên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 续

tục:kế tục
延续 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 延续 Tìm thêm nội dung cho: 延续