Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开导 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāidǎo] khuyên bảo; giảng giải; khuyên răn。以 道理启发劝导。
孩子 有 缺点, 应 该耐心开导。
trẻ con có khuyết điểm, phải nhẫn nại khuyên bảo chúng.
孩子 有 缺点, 应 该耐心开导。
trẻ con có khuyết điểm, phải nhẫn nại khuyên bảo chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 导
| đạo | 导: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 开导 Tìm thêm nội dung cho: 开导
