Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开局 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāijú] 1. bắt đầu; khai cuộc (thường dùng trong việc đánh cờ hoặc trong thi đấu bóng đá)。(下棋或赛球)开始。
这盘棋刚开局。
ván cờ này vừa mới bắt đầu.
2. giai đoạn bắt đầu; lúc đầu; khởi đầu。(下棋或赛球)开始的阶段。
开局打得不太顺口,后来才逐渐占了上风。
lúc đầu đánh không thuận tay, về sau mới từ từ đánh vững.
这盘棋刚开局。
ván cờ này vừa mới bắt đầu.
2. giai đoạn bắt đầu; lúc đầu; khởi đầu。(下棋或赛球)开始的阶段。
开局打得不太顺口,后来才逐渐占了上风。
lúc đầu đánh không thuận tay, về sau mới từ từ đánh vững.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 开局 Tìm thêm nội dung cho: 开局
