Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开设 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāishè] 1. mở (cửa hàng, nhà máy)。设立 (店铺,作坊,工厂等)。
2. xếp lịch dạy; mở lớp; bố trí。设置 (课程)。
开设公共关系课。
mở lớp dạy môn quan hệ ở nơi công cộng.
2. xếp lịch dạy; mở lớp; bố trí。设置 (课程)。
开设公共关系课。
mở lớp dạy môn quan hệ ở nơi công cộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 开设 Tìm thêm nội dung cho: 开设
