Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开阔 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāikuò] 1. rộng rãi; bao la; rộng lớn。(面积或空间范围)宽广。
开阔的广场。
quảng trường rộng lớn.
雄鹰在开阔的天空中翱翔。
chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.
2. mở mang; mở rộng。(使 开阔)。
开阔眼界。
mở mang tầm mắt.
3. cởi mở; khoáng đạt (tư tưởng, tâm hồn)。 (思想, 心胸)开朗。
思想开阔。
tư tưởng cởi mở.
开阔的广场。
quảng trường rộng lớn.
雄鹰在开阔的天空中翱翔。
chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.
2. mở mang; mở rộng。(使 开阔)。
开阔眼界。
mở mang tầm mắt.
3. cởi mở; khoáng đạt (tư tưởng, tâm hồn)。 (思想, 心胸)开朗。
思想开阔。
tư tưởng cởi mở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔
| khoát | 阔: | dứt khoát; khoát đạt |
| khoắt | 阔: | khuya khoắt |

Tìm hình ảnh cho: 开阔 Tìm thêm nội dung cho: 开阔
