Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弊病 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìbìng] 名
1. tệ nạn; tai hại; sai lầm (thường dùng trong văn nói)。弊端,多用于口语。
克服弊病。
khắc phục sai lầm
2. sai lầm; chỗ bị lỗi。事情上的毛病。
1. tệ nạn; tai hại; sai lầm (thường dùng trong văn nói)。弊端,多用于口语。
克服弊病。
khắc phục sai lầm
2. sai lầm; chỗ bị lỗi。事情上的毛病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊
| giẻ | 弊: | giẻ rách |
| tệ | 弊: | tệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 弊病 Tìm thêm nội dung cho: 弊病
