Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 论处 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùnchǔ] luận tội; nhận xét để xử phạt。判定处分。
依法论处。
dựa theo luật mà luận tội.
按违法的行为论处。
căn cứ vào hành vi vi phạm pháp luật mà luận tội.
依法论处。
dựa theo luật mà luận tội.
按违法的行为论处。
căn cứ vào hành vi vi phạm pháp luật mà luận tội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 论处 Tìm thêm nội dung cho: 论处
