Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弊端 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìduān] 名
tai hại; tệ nạn (do sơ hở trong công tác khiến sinh ra tổn thất của công)。由于工作上漏洞而发生的损害公益的事情,多用于书面语。
消除弊端。
tiêu trừ tệ nạn
tai hại; tệ nạn (do sơ hở trong công tác khiến sinh ra tổn thất của công)。由于工作上漏洞而发生的损害公益的事情,多用于书面语。
消除弊端。
tiêu trừ tệ nạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊
| giẻ | 弊: | giẻ rách |
| tệ | 弊: | tệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 弊端 Tìm thêm nội dung cho: 弊端
