Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张大 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngdà] 书
mở rộng; khuếch đại; thổi phồng。扩大;夸大。
张大其事
làm to chuyện; thổi phồng
张大其词
huênh hoang khoác lác; đao to búa lớn.
mở rộng; khuếch đại; thổi phồng。扩大;夸大。
张大其事
làm to chuyện; thổi phồng
张大其词
huênh hoang khoác lác; đao to búa lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 张大 Tìm thêm nội dung cho: 张大
