Chữ 畞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畞, chiết tự chữ MẪU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畞:

畞 mẫu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 畞

Chiết tự chữ mẫu bao gồm chữ 十 田 久 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

畞 cấu thành từ 3 chữ: 十, 田, 久
  • thập
  • ruộng, điền
  • cửu
  • mẫu [mẫu]

    U+755E, tổng 10 nét, bộ Điền 田
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mu3;
    Việt bính: ;

    mẫu

    Nghĩa Trung Việt của từ 畞

    Nguyên là chữ mẫu .

    Chữ gần giống với 畞:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 畞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 畞 Tự hình chữ 畞 Tự hình chữ 畞 Tự hình chữ 畞

    畞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 畞 Tìm thêm nội dung cho: 畞