Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 张目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 张目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 张目 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāngmù] 1. giương mắt; trợn mắt; trừng mắt; mở to mắt。睁大眼睛。
张目注视
mở to mắt nhìn
2. giúp đỡ; bênh vực; giúp gây dựng thanh thế。助长某人的声势叫"为某人张目"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
张目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 张目 Tìm thêm nội dung cho: 张目