Từ: 弹痕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弹痕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弹痕 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànhén] vết đạn。弹着点的痕迹。
弹痕遍地
vết đạn khắp nơi
弹痕累累
vết đạn chồng chất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痕

ngân:ngân nga
ngấn:ngấn nước
ngần:tần ngần
ngẩn:ngẩn ngơ
ngằn:có ngằn có lớp
弹痕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弹痕 Tìm thêm nội dung cho: 弹痕