Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强盗 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángdào] cường đạo; bọn giặc; bọn cướp。用暴力抢夺别人财物的人。
法西斯强盗。
bọn giặc phát xít Đức.
法西斯强盗。
bọn giặc phát xít Đức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盗
| trộm | 盗: | |
| đạo | 盗: | đạo tặc |

Tìm hình ảnh cho: 强盗 Tìm thêm nội dung cho: 强盗
