Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强调 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángdiào] cường điệu; nhấn mạnh。特别着重或着重提出。
我们强调自力更生。
chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.
不要强调客观原因。
không nên cường điệu nguyên nhân khách quan.
我们强调自力更生。
chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.
不要强调客观原因。
không nên cường điệu nguyên nhân khách quan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 强调 Tìm thêm nội dung cho: 强调
