Cao su chống va đập cửa
Chữ 鯔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯔, chiết tự chữ TRI, TRUY, TRÊ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯔:
鯔
Biến thể giản thể: 鲻;
Pinyin: zi1;
Việt bính: zi1;
鯔
trê, như "cá trê" (vhn)
tri, như "tri (cá đối)" (btcn)
truy, như "truy (cá đối)" (gdhn)
Pinyin: zi1;
Việt bính: zi1;
鯔
Nghĩa Trung Việt của từ 鯔
trê, như "cá trê" (vhn)
tri, như "tri (cá đối)" (btcn)
truy, như "truy (cá đối)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鯔:
䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,Dị thể chữ 鯔
鲻,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯔
| tri | 鯔: | tri (cá đối) |
| truy | 鯔: | truy (cá đối) |
| trê | 鯔: | cá trê |

Tìm hình ảnh cho: 鯔 Tìm thêm nội dung cho: 鯔
