Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强项 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángxiàng] kiên cường; bất khuất; quật cường。不肯低头、形容刚强正直不屈服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 强项 Tìm thêm nội dung cho: 强项
