Từ: 归期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 归期 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīqī] ngày về; ngày quay lại。返回的日期。
归期未定
chưa định ngày về

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
归期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归期 Tìm thêm nội dung cho: 归期