Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归田 trong tiếng Trung hiện đại:
[guītián] quy điền; về quê; về quê làm ruộng; về quê cắm câu。指退职回乡。
解甲归田
giải giáp về quê; cởi áo lính về quê
告老归田
cáo lão quy điền; về quê cắm câu (về quê dưỡng già).
解甲归田
giải giáp về quê; cởi áo lính về quê
告老归田
cáo lão quy điền; về quê cắm câu (về quê dưỡng già).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 归田 Tìm thêm nội dung cho: 归田
