Chữ 扜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扜, chiết tự chữ VO, VÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扜:

扜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扜

扜

Chiết tự chữ 扜

Chiết tự chữ vo, vò bao gồm chữ 手 于 hoặc 扌 于 hoặc 才 于 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 扜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 于
  • 手 thủ
  • 于 hu, vo, vu, vò, ư
  • 2. 扜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 于
  • 扌 thủ
  • 于 hu, vo, vu, vò, ư
  • 3. 扜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 于
  • 才 tài
  • 于 hu, vo, vu, vò, ư
  • []

    U+625C, tổng 6 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu1, wu1;
    Việt bính: jyu1;

    扜

    Nghĩa Trung Việt của từ 扜



    vo, như "vo lại, vo tròn" (vhn)
    vò, như "vò tơ, xôi vò" (btcn)

    Chữ gần giống với 扜:

    㧆, 㧇, 㧈, 扗, 托, 扙, 扛, 扜, 扞, 扠, 扡, 扢, 扣, 扤, 扥, 扦, 执, 扨, 扩, 扪, 扫, 扬, 𢩭, 𢩮, 𢩵, 𢩽, 𢩾, 𢩿, 𢪀,

    Chữ gần giống 扜

    技, 摍, 摅, 摆, 摇, 摈, 摉, 摊, 摋, 摌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扜 Tự hình chữ 扜 Tự hình chữ 扜 Tự hình chữ 扜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 扜

    vo扜:vo lại, vo tròn
    vò扜:vò tơ, xôi vò
    扜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扜 Tìm thêm nội dung cho: 扜