Cao su chống va đập cửa
Chữ 汚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 汚, chiết tự chữ Ô, Ố
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汚:
汚
Pinyin: wu1, wu4, wa1, yu1;
Việt bính: wu1;
汚 ô
Nghĩa Trung Việt của từ 汚
Như chữ ô 汙.ô, như "ô danh" (vhn)
ố, như "hoen ố" (btcn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汚
| ô | 汚: | ô danh |
| ố | 汚: | hoen ố |
| ồ | 汚: |

Tìm hình ảnh cho: 汚 Tìm thêm nội dung cho: 汚
