Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 亯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亯, chiết tự chữ HANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亯:

亯 hanh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亯

Chiết tự chữ hanh bao gồm chữ 亠 口 日 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

亯 cấu thành từ 3 chữ: 亠, 口, 日
  • đầu
  • khẩu
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • hanh [hanh]

    U+4EAF, tổng 9 nét, bộ Đầu 亠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiang3;
    Việt bính: ;

    hanh

    Nghĩa Trung Việt của từ 亯

    Cũng như chữ hanh .

    Chữ gần giống với 亯:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 亯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亯 Tự hình chữ 亯 Tự hình chữ 亯 Tự hình chữ 亯

    亯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亯 Tìm thêm nội dung cho: 亯