Từ: 录影 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 录影:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 录影 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùyǐng] ghi hình。录像(lù xiàng)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh
录影 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 录影 Tìm thêm nội dung cho: 录影