Từ: 本原 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本原:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 本 • 原

Nghĩa của 本原 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnyuán] 名
bản nguyên; nguyên nhân đầu tiên (Về mặt triết học chỉ thực thể cơ sở nhất cấu thành thế giới hoặc căn nguyên đầu tiên của tất cả sự vật)。哲学上指一切事物的最初根源或构成世界的最根本实体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên原:căn nguyên
本原 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本原 Tìm thêm nội dung cho: 本原