Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 本原 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本原:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 本原 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnyuán]
bản nguyên; nguyên nhân đầu tiên (Về mặt triết học chỉ thực thể cơ sở nhất cấu thành thế giới hoặc căn nguyên đầu tiên của tất cả sự vật)。哲学上指一切事物的最初根源或构成世界的最根本实体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên
本原 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本原 Tìm thêm nội dung cho: 本原