Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上告 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànggào] 1. kiện lên cấp trên。向上级机关或司法部门告状。
2. báo cáo lên cấp trên。向上级报告。
2. báo cáo lên cấp trên。向上级报告。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 上告 Tìm thêm nội dung cho: 上告
