Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偃松 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnsōng] cây yển tùng。常绿小乔木,分枝很多,大枝伏在地面上,末端斜而向上,针状叶,雄花黄色,雌花紫色,球果紫褐色,种子略呈卵形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偃
| yển | 偃: | yển (nằm) |
| ễn | 偃: | ễn ngực (ưỡn ngực) |
| ễnh | 偃: | ễnh ương; no ễnh bụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |

Tìm hình ảnh cho: 偃松 Tìm thêm nội dung cho: 偃松
