Từ: chững có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chững:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chững

Dịch chững sang tiếng Trung hiện đại:

学站。
齐整; 正派; 端庄; 洒落 《整齐。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chững

chững:chững chạc
chững:chững chạc
chững:chững chạc
chững𨅰:chập chững
chững tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chững Tìm thêm nội dung cho: chững