Từ: 彪煥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彪煥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bưu hoán
Sáng chói, rực rỡ. ☆Tương tự:
bưu bỉnh
炳.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彪

bưu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煥

hoán:dung quang hoán phát (dáng vẻ hồng hào)
彪煥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彪煥 Tìm thêm nội dung cho: 彪煥