Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮肤 trong tiếng Trung hiện đại:
[pífū] da; da dẻ。身体表面包在肌肉内外部的组织, 人和高等动物的皮肤由表皮、真皮和皮下组织三层组成,有保护身体、调节体温、排泄废物等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肤
| phu | 肤: | phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da) |

Tìm hình ảnh cho: 皮肤 Tìm thêm nội dung cho: 皮肤
