Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngbīng] trưng binh; gọi nhập ngũ (chính phủ triệu tập công dân nhập ngũ)。政府召集公民服兵役。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 征兵 Tìm thêm nội dung cho: 征兵
