Từ: 彩色影片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彩色影片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 彩色影片 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎisèyǐngpiàn] phim màu。彩色的电影片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩

rằn:cằn rằn, trăm thứ bà rằn
thái:sắc thái
thể:thể (sắc màu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
彩色影片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彩色影片 Tìm thêm nội dung cho: 彩色影片