Từ: 画布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 画布 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàbù] vải vẽ tranh sơn dầu。画油画用的布,多为麻布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
画布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画布 Tìm thêm nội dung cho: 画布