Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhơn trong tiếng Việt:
["- (đph) d. Nh. Nhân: ăn ở có nhơn."]Dịch nhơn sang tiếng Trung hiện đại:
nhânNghĩa chữ nôm của chữ: nhơn
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
| nhơn | 仁: | nhơn tâm (nhân tâm) |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhơn | 㦓: | nhơn nhơn |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
| nhơn | 𥄰: | nhơn nhơn (có vẻ ngang tàng) |

Tìm hình ảnh cho: nhơn Tìm thêm nội dung cho: nhơn
