Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征求 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngqiú] trưng cầu; xin cầu。用书面或口头询问的方式访求。
征求意见
trưng cầu ý kiến; xin ý kiến
征求意见
trưng cầu ý kiến; xin ý kiến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 征求 Tìm thêm nội dung cho: 征求
