Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 待价而沽 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 待价而沽:
Nghĩa của 待价而沽 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàijiàérgū] treo giá; chờ giá cao。沽:卖。等有了好价钱才卖。比喻有才能的人等待机会才肯出仕效力。也比喻某些人将自己当商品,等待高价出售(含讽刺义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沽
| cô | 沽: | cô tửu (bán) |

Tìm hình ảnh cho: 待价而沽 Tìm thêm nội dung cho: 待价而沽
