Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 待考 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàikǎo] cần nghiên cứu thêm; chờ nghiên cứu thêm; để sau này khảo cứu。暂时存疑,留待查考。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 待考 Tìm thêm nội dung cho: 待考
