Từ: 得劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 得劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[déjìn] 1. thoải mái; dễ chịu。得劲儿:舒服合适。
这两天感冒了,浑身不得劲。
bị cảm mạo mấy ngày, khó chịu trong người.
2. thuận lợi; tiện lợi。称心合意;顺手。
改进后的工具用起来很得劲。
công cụ sau khi cải tiến sử dụng rất tiện lợi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
得劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得劲 Tìm thêm nội dung cho: 得劲