Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[déjìn] 1. thoải mái; dễ chịu。得劲儿:舒服合适。
这两天感冒了,浑身不得劲。
bị cảm mạo mấy ngày, khó chịu trong người.
2. thuận lợi; tiện lợi。称心合意;顺手。
改进后的工具用起来很得劲。
công cụ sau khi cải tiến sử dụng rất tiện lợi.
这两天感冒了,浑身不得劲。
bị cảm mạo mấy ngày, khó chịu trong người.
2. thuận lợi; tiện lợi。称心合意;顺手。
改进后的工具用起来很得劲。
công cụ sau khi cải tiến sử dụng rất tiện lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 得劲 Tìm thêm nội dung cho: 得劲
